TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Một phần mười hai tiếng Pháp là gì?

"một phần mười hai" trong tiếng Pháp là douzième (tính từ).

douzième Tính từ

/du.zjɛm/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phần mười hai.

  • La douzième partie một phần mười hai

Xem đầy đủ từ "douzième": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "một phần mười hai" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Một phần mười hai tiếng Pháp là gì?

"một phần mười hai" trong tiếng Pháp là douzième (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.