TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Một mình tiếng Pháp là gì?

"một mình" trong tiếng Pháp là seul (tính từ), solitaire (tính từ).

seul Tính từ

/sœl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Một mình, lẻ loi, cô độc, trơ trọi.

  • Il est assez grand pour voyager seul. Ông ấy khá nhiều tuổi để đi du lịch một mình.
  • Vivre seul sống cô độc

Xem đầy đủ từ "seul": giống, cách chia, thành ngữ →

solitaire Tính từ

/sɔ.li.tɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Một mình, cô đơn, cô độc, đơn độc.

  • Promeneur solitaire người đi dạo một mình
  • Fleur solitaire (thực vật học) hoa đơn độc

Xem đầy đủ từ "solitaire": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "một mình" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Một mình tiếng Pháp là gì?

"một mình" trong tiếng Pháp là seul (tính từ), solitaire (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.