TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Mộc qua tiếng Pháp là gì?

"mộc qua" trong tiếng Pháp là coing (danh từ).

coing Danh từ · giống đực

/kwɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quả mộc qua.

  • être jaune comme un coing da vàng như nghệ

Xem đầy đủ từ "coing": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mộc qua" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Mộc qua tiếng Pháp là gì?

"mộc qua" trong tiếng Pháp là coing (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.