TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Mộ đạo tiếng Pháp là gì?

"mộ đạo" trong tiếng Pháp là religieux (tính từ), dévotion (danh từ).

religieux Tính từ

/ʁə.li.ʒjø/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thuộc tôn giáo, (thuộc) đạo.

  • Cérémonie religieuse lễ tôn giáo

Xem đầy đủ từ "religieux": giống, cách chia, thành ngữ →

dévotion Danh từ · giống cái

/de.vɔ.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự sùng đạo.

Xem đầy đủ từ "dévotion": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Mộ đạo tiếng Pháp là gì?

"mộ đạo" trong tiếng Pháp là religieux (tính từ), dévotion (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.