TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Mối thiệt hại tiếng Pháp là gì?

"mối thiệt hại" trong tiếng Pháp là dégât (danh từ).

dégât Danh từ · giống đực

/de.ɡa/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mối thiệt hại, mối tổn hại.

Xem đầy đủ từ "dégât": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mối thiệt hại" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Mối thiệt hại tiếng Pháp là gì?

"mối thiệt hại" trong tiếng Pháp là dégât (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.