TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Mối đe dọa tiếng Pháp là gì?

"mối đe dọa" trong tiếng Pháp là menace (danh từ).

menace Danh từ · giống cái

/mə.nas/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự đe dọa; lời đe dọa, hành động đe dọa; mối đe dọa.

  • Discours plein de menaces diễn văn đầy lời đe dọa

Xem đầy đủ từ "menace": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mối đe dọa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Mối đe dọa tiếng Pháp là gì?

"mối đe dọa" trong tiếng Pháp là menace (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.