TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Mọc lên tiếng Pháp là gì?

"mọc lên" trong tiếng Pháp là surgir (nội động từ).

surgir Nội động từ

/syʁ.ʒiʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mọc lên, nổi lên.

  • Une île a surgi một hòn đảo đã nổi lên
  • De nouvelles maisons surgissent những ngôi nhà mới mọc lên

Xem đầy đủ từ "surgir": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mọc lên" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Mọc lên tiếng Pháp là gì?

"mọc lên" trong tiếng Pháp là surgir (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.