TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Mỉa mai tiếng Pháp là gì?

"mỉa mai" trong tiếng Pháp là ironique (tính từ).

ironique Tính từ

/i.ʁɔ.nik/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mỉa mai.

Xem đầy đủ từ "ironique": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mỉa mai" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Mỉa mai tiếng Pháp là gì?

"mỉa mai" trong tiếng Pháp là ironique (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.