TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Mề đay tiếng Pháp là gì?

"mề đay" trong tiếng Pháp là médaille (danh từ), urticaire (danh từ).

médaille Danh từ · giống cái

/me.daj/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Huy chương; (từ cũ, nghĩa cũ) mề đay.

  • Médaille de la Résistance huy chương kháng chiến
  • Obtenir une médaille d'or aux compétitions thi đấu đoạt huy chương vàng

Xem đầy đủ từ "médaille": giống, cách chia, thành ngữ →

urticaire Danh từ · giống cái

/yʁ.ti.kɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chứng mày đay.

Xem đầy đủ từ "urticaire": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Mề đay tiếng Pháp là gì?

"mề đay" trong tiếng Pháp là médaille (danh từ), urticaire (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.