TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

urticaire

danh từ giống cái (f)
/yʁ.ti.kɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

urticaire nghĩa là chứng mày đay.

Nghĩa của urticaire

Danh từ · giống cái

  1. Y học Chứng mày đay.

Dạng từ của urticaire

Đi với mạo từ: une urticaire · l'urticaire

Số nhiềuurticaires

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với urticaire

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ urticaria (medical condition)

Câu hỏi thường gặp

urticaire nghĩa là gì?

urticaire (danh từ) nghĩa là chứng mày đay.

urticaire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của urticaire (giọng Pháp chuẩn): /yʁ.ti.kɛʁ/.

urticaire là giống đực hay giống cái?

urticaire là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.