urticant
/yʁ.ti.kɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
urticant nghĩa là gây ngứa.
Nghĩa của urticant
Tính từ
- Gây ngứa.
- Poil urticant(thực vật học) lông ngứa
Dạng từ của urticant
| Số nhiều | urticants |
| Giống cái | urticante /yʁ.ti.kɑ̃t/ |
| Giống cái số nhiều | urticantes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ urticant
Câu hỏi thường gặp
urticant nghĩa là gì?
urticant (tính từ) nghĩa là gây ngứa.
urticant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của urticant (giọng Pháp chuẩn): /yʁ.ti.kɑ̃/.