TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

urticant

/yʁ.ti.kɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

urticant nghĩa là gây ngứa.

Nghĩa của urticant

Tính từ

  1. Gây ngứa.
    • Poil urticant(thực vật học) lông ngứa

Dạng từ của urticant

Số nhiềuurticants
Giống cáiurticante /yʁ.ti.kɑ̃t/
Giống cái số nhiềuurticantes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ urticant

Câu hỏi thường gặp

urticant nghĩa là gì?

urticant (tính từ) nghĩa là gây ngứa.

urticant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của urticant (giọng Pháp chuẩn): /yʁ.ti.kɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.