Mặt trước tiếng Pháp là gì?
"mặt trước" trong tiếng Pháp là devant (phó từ).
devant Phó từ
/də.vɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trước, (ở) mặt trước.
- Partir devant ra đi trước
- Vêtement qui se ferme devant áo cài mặt trước
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mặt trước" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Mặt trước tiếng Pháp là gì?
"mặt trước" trong tiếng Pháp là devant (phó từ).