TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Mặn nồng tiếng Pháp là gì?

"mặn nồng" trong tiếng Pháp là chaleureux (tính từ).

chaleureux Tính từ

/ʃa.lœ.ʁø/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nồng nhiệt, mặn nồng.

  • Accueil chaleureux sự đón tiếp nồng nhiệt

Xem đầy đủ từ "chaleureux": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mặn nồng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Mặn nồng tiếng Pháp là gì?

"mặn nồng" trong tiếng Pháp là chaleureux (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.