chaleureusement
/ʃa.lœ.ʁøz.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
chaleureusement nghĩa là nồng nhiệt, mặn nồng.
Nghĩa của chaleureusement
Phó từ
- Nồng nhiệt, mặn nồng.
- Recevoir chaleureusementđón tiếp nồng nhiệt
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ passionately, warmly, animatedly; with warm regards
Câu hỏi thường gặp
chaleureusement nghĩa là gì?
chaleureusement (phó từ) nghĩa là nồng nhiệt, mặn nồng.
chaleureusement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của chaleureusement (giọng Pháp chuẩn): /ʃa.lœ.ʁøz.mɑ̃/.