TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chaleureusement

/ʃa.lœ.ʁøz.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

chaleureusement nghĩa là nồng nhiệt, mặn nồng.

Nghĩa của chaleureusement

Phó từ

  1. Nồng nhiệt, mặn nồng.
    • Recevoir chaleureusementđón tiếp nồng nhiệt
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ passionately, warmly, animatedly; with warm regards

Câu hỏi thường gặp

chaleureusement nghĩa là gì?

chaleureusement (phó từ) nghĩa là nồng nhiệt, mặn nồng.

chaleureusement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chaleureusement (giọng Pháp chuẩn): /ʃa.lœ.ʁøz.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.