Mặn tiếng Pháp là gì?
"mặn" trong tiếng Pháp là salé (tính từ).
salé Tính từ
/sa.le/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mặn.
- C'est salée. Nó mặn.
- La soupe est un peu trop salée. Món xúp hơi mặn.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mặn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Mặn tiếng Pháp là gì?
"mặn" trong tiếng Pháp là salé (tính từ).