TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Mặc vào tiếng Pháp là gì?

"mặc vào" trong tiếng Pháp là mettre (ngoại động từ), enfiler (ngoại động từ).

mettre Ngoại động từ

/mɛtʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đặt, để, bỏ vào, cho vào, tra vào.

  • Mettre un livre sur la table để quyển sách trên bàn
  • Mettre du sel dans la soupe cho muối vào canh

Xem đầy đủ từ "mettre": giống, cách chia, thành ngữ →

enfiler Ngoại động từ

/ɑ̃.fi.le/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đi vào.

  • Enfiler une rue đi vào trong phố

Xem đầy đủ từ "enfiler": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Mặc vào tiếng Pháp là gì?

"mặc vào" trong tiếng Pháp là mettre (ngoại động từ), enfiler (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.