TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Mật hoa tiếng Pháp là gì?

"mật hoa" trong tiếng Pháp là nectar (danh từ).

nectar Danh từ · giống đực

/nɛk.taʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mật hoa.

Xem đầy đủ từ "nectar": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mật hoa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Mật hoa tiếng Pháp là gì?

"mật hoa" trong tiếng Pháp là nectar (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.