TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Mẫu đơn tiếng Pháp là gì?

"mẫu đơn" trong tiếng Pháp là pivoine (danh từ), formulaire (danh từ).

pivoine Danh từ · giống cái

/pi.vwan/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cây mẫu đơn.

  • rouge comme une pivoine đỏ ửng mặt, đỏ như gấc

Xem đầy đủ từ "pivoine": giống, cách chia, thành ngữ →

formulaire Danh từ · giống đực

/fɔʁ.my.lɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tập công thức (về dược...); tập văn bản mẫu (của nhân viên công chứng)

Xem đầy đủ từ "formulaire": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Mẫu đơn tiếng Pháp là gì?

"mẫu đơn" trong tiếng Pháp là pivoine (danh từ), formulaire (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.