TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Mảnh vỏ tiếng Pháp là gì?

"mảnh vỏ" trong tiếng Pháp là valve (danh từ).

valve Danh từ · giống cái

/valv/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mảnh vỏ.

Xem đầy đủ từ "valve": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mảnh vỏ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Mảnh vỏ tiếng Pháp là gì?

"mảnh vỏ" trong tiếng Pháp là valve (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.