Mạng lưới tiếng Pháp là gì?
"mạng lưới" trong tiếng Pháp là réseau (danh từ).
réseau Danh từ · giống đực
/ʁe.zo/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lưới mạng, mạng lưới.
- Cheveux enveloppés d'un réseau de soie tóc bao trong một lưới bằng tơ
- Réseau d'une toile d'araignée mạng nhện
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mạng lưới" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Mạng lưới tiếng Pháp là gì?
"mạng lưới" trong tiếng Pháp là réseau (danh từ).