TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Mạng lưới tiếng Pháp là gì?

"mạng lưới" trong tiếng Pháp là réseau (danh từ).

réseau Danh từ · giống đực

/ʁe.zo/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lưới mạng, mạng lưới.

  • Cheveux enveloppés d'un réseau de soie tóc bao trong một lưới bằng tơ
  • Réseau d'une toile d'araignée mạng nhện

Xem đầy đủ từ "réseau": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mạng lưới" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Mạng lưới tiếng Pháp là gì?

"mạng lưới" trong tiếng Pháp là réseau (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.