TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Mơ ước tiếng Pháp là gì?

"mơ ước" trong tiếng Pháp là prétendre (nội động từ), rêver (nội động từ), souhaiter (ngoại động từ).

prétendre Nội động từ

/pʁe.tɑ̃dʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Có tham vọng, mơ ước.

  • Prétendre aux honneurs mơ ước danh vọng

Xem đầy đủ từ "prétendre": giống, cách chia, thành ngữ →

rêver Nội động từ

/ʁɛ.ve/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mơ ước.

  • Rêver d'une belle maison mơ ước một ngôi nhà xinh đẹp

Xem đầy đủ từ "rêver": giống, cách chia, thành ngữ →

souhaiter Ngoại động từ

/swɛ.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mong ước; mong.

  • Je souhaite sa réussite tôi mong nó đỗ

Xem đầy đủ từ "souhaiter": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Mơ ước tiếng Pháp là gì?

"mơ ước" trong tiếng Pháp là prétendre (nội động từ), rêver (nội động từ), souhaiter (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.