Mơ ước tiếng Pháp là gì?
"mơ ước" trong tiếng Pháp là prétendre (nội động từ), rêver (nội động từ), souhaiter (ngoại động từ).
prétendre Nội động từ
/pʁe.tɑ̃dʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Có tham vọng, mơ ước.
- Prétendre aux honneurs mơ ước danh vọng
rêver Nội động từ
/ʁɛ.ve/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mơ ước.
- Rêver d'une belle maison mơ ước một ngôi nhà xinh đẹp
souhaiter Ngoại động từ
/swɛ.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mong ước; mong.
- Je souhaite sa réussite tôi mong nó đỗ
Câu hỏi thường gặp
Mơ ước tiếng Pháp là gì?
"mơ ước" trong tiếng Pháp là prétendre (nội động từ), rêver (nội động từ), souhaiter (ngoại động từ).