Mũ len tiếng Pháp là gì?
"mũ len" trong tiếng Pháp là bonnet (danh từ), tuque (danh từ).
bonnet Danh từ · giống đực
/bɔ.nɛ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mũ bonê (trùm đầu, không vành).
- J'aime mon bonnet de laine. Tôi thích cái mũ len của tôi.
- Bonnet d'âne mũ tai lừa (đội cho học trò lười)
tuque Danh từ · giống cái
/tyk/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Québec mũ bonê.
Câu hỏi thường gặp
Mũ len tiếng Pháp là gì?
"mũ len" trong tiếng Pháp là bonnet (danh từ), tuque (danh từ).