TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Măng cụt tiếng Pháp là gì?

"măng cụt" trong tiếng Pháp là mangouste (danh từ).

mangouste Danh từ · giống cái

/mɑ̃.ɡust/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quả măng cụt.

Xem đầy đủ từ "mangouste": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "măng cụt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Măng cụt tiếng Pháp là gì?

"măng cụt" trong tiếng Pháp là mangouste (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.