TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Môn học tiếng Pháp là gì?

"môn học" trong tiếng Pháp là matière (danh từ), discipline (danh từ).

matière Danh từ · giống cái

/ma.tjɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Môn học (matière scolaire)

  • Dans notre lycée, le français est une matière optionnelle. Ở trường bọn cháu, tiếng Pháp là môn học không bắt buộc.

Xem đầy đủ từ "matière": giống, cách chia, thành ngữ →

discipline Danh từ · giống cái

/di.si.plin/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Môn học.

  • Quelles disciplines enseignez vous? anh dạy môn gì?

Xem đầy đủ từ "discipline": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Môn học tiếng Pháp là gì?

"môn học" trong tiếng Pháp là matière (danh từ), discipline (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.