Môn học tiếng Pháp là gì?
"môn học" trong tiếng Pháp là matière (danh từ), discipline (danh từ).
matière Danh từ · giống cái
/ma.tjɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Môn học (matière scolaire)
- Dans notre lycée, le français est une matière optionnelle. Ở trường bọn cháu, tiếng Pháp là môn học không bắt buộc.
discipline Danh từ · giống cái
/di.si.plin/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Môn học.
- Quelles disciplines enseignez vous? anh dạy môn gì?
Câu hỏi thường gặp
Môn học tiếng Pháp là gì?
"môn học" trong tiếng Pháp là matière (danh từ), discipline (danh từ).