TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Món tiếng Pháp là gì?

"món" trong tiếng Pháp là plat (danh từ), mets (danh từ).

plat Danh từ

/pla/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Món ăn (plat principal — món chính)

Xem đầy đủ từ "plat": giống, cách chia, thành ngữ →

mets Danh từ · giống đực

/mɛ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Món ăn.

  • Le menu comprend plusieurs mets thực đơn gồm nhiều món ăn

Xem đầy đủ từ "mets": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "món" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Món tiếng Pháp là gì?

"món" trong tiếng Pháp là plat (danh từ), mets (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.