ration
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʁa.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
ration nghĩa là khẩu phần, mẻ, món.
Nghĩa của ration
Danh từ · giống cái
- Khẩu phần.
- Ration de painkhẩu phần bánh mì
- Ration de foinkhẩu phần cỏ khô
- Mẻ, món.
- Recevoir sa ration de coupsđược một mẻ đòn
Dạng từ của ration
Đi với mạo từ: une ration · la ration
| Số nhiều | rations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ration
Câu hỏi thường gặp
ration nghĩa là gì?
ration (danh từ) nghĩa là khẩu phần, mẻ, món.
ration phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ration (giọng Pháp chuẩn): /ʁa.sjɔ̃/.
ration là giống đực hay giống cái?
ration là danh từ giống cái (dùng với une, la).