TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ration

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʁa.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

ration nghĩa là khẩu phần, mẻ, món.

Nghĩa của ration

Danh từ · giống cái

  1. Khẩu phần.
    • Ration de painkhẩu phần bánh mì
    • Ration de foinkhẩu phần cỏ khô
  2. Mẻ, món.
    • Recevoir sa ration de coupsđược một mẻ đòn

Dạng từ của ration

Đi với mạo từ: une ration · la ration

Số nhiềurations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ration

Câu hỏi thường gặp

ration nghĩa là gì?

ration (danh từ) nghĩa là khẩu phần, mẻ, món.

ration phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ration (giọng Pháp chuẩn): /ʁa.sjɔ̃/.

ration là giống đực hay giống cái?

ration là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.