TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ratiocineur

danh từ giống đực (m)
/ʁa.sjɔ.si.nœʁ/ giọng máy của trình duyệt

ratiocineur nghĩa là Người thích lý luận suông.

Nghĩa của ratiocineur

Danh từ · giống đực

  1. Văn học Người thích lý luận suông.

Dạng từ của ratiocineur

Đi với mạo từ: un ratiocineur · le ratiocineur

Câu hỏi thường gặp

ratiocineur nghĩa là gì?

ratiocineur (danh từ) nghĩa là Người thích lý luận suông.

ratiocineur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ratiocineur (giọng Pháp chuẩn): /ʁa.sjɔ.si.nœʁ/.

ratiocineur là giống đực hay giống cái?

ratiocineur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.