Mê tín tiếng Pháp là gì?
"mê tín" trong tiếng Pháp là superstitieux (tính từ), superstition (danh từ).
superstitieux Tính từ
/sy.pɛʁ.sti.sjø/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mê tín, dị đoan.
- Des femmes superstitieuses những phụ nữ mê tín
Xem đầy đủ từ "superstitieux": giống, cách chia, thành ngữ →
superstition Danh từ · giống cái
/sy.pɛʁ.sti.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự mê tín, sự dị đoan.
- Il croit en la superstition disant que 13 est un nombre qui porte malheur. Anh ấy mê tín dị đoan và nói rằng 13 là con số mang lại điều bất hạnh.
- Exploiter la superstition de la masse lợi dụng sự mê tín của quần chúng
Câu hỏi thường gặp
Mê tín tiếng Pháp là gì?
"mê tín" trong tiếng Pháp là superstitieux (tính từ), superstition (danh từ).