superstitieux
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/sy.pɛʁ.sti.sjø/ giọng máy của trình duyệt
superstitieux nghĩa là mê tín, dị đoan, người mê tín, người dị đoan.
Nghĩa của superstitieux
Tính từ
- Mê tín, dị đoan.
- Des femmes superstitieusesnhững phụ nữ mê tín
Danh từ · giống đực
- Người mê tín, người dị đoan.
- Un crédule superstitieuxmột người mê tín cả tin
Dạng từ của superstitieux
| Giống cái | superstitieuse /sy.pɛʁ.sti.sjøz/ |
| Giống cái số nhiều | superstitieuses |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ superstitious (susceptible to superstitions)
Câu hỏi thường gặp
superstitieux nghĩa là gì?
superstitieux (tính từ, danh từ) nghĩa là mê tín, dị đoan, người mê tín, người dị đoan.
superstitieux phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của superstitieux (giọng Pháp chuẩn): /sy.pɛʁ.sti.sjø/.