TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

superstitieux

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/sy.pɛʁ.sti.sjø/ giọng máy của trình duyệt

superstitieux nghĩa là mê tín, dị đoan, người mê tín, người dị đoan.

Nghĩa của superstitieux

Tính từ

  1. Mê tín, dị đoan.
    • Des femmes superstitieusesnhững phụ nữ mê tín

Danh từ · giống đực

  1. Người mê tín, người dị đoan.
    • Un crédule superstitieuxmột người mê tín cả tin

Dạng từ của superstitieux

Giống cáisuperstitieuse /sy.pɛʁ.sti.sjøz/
Giống cái số nhiềusuperstitieuses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ superstitious (susceptible to superstitions)

Câu hỏi thường gặp

superstitieux nghĩa là gì?

superstitieux (tính từ, danh từ) nghĩa là mê tín, dị đoan, người mê tín, người dị đoan.

superstitieux phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của superstitieux (giọng Pháp chuẩn): /sy.pɛʁ.sti.sjø/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.