superstitieusement
/sy.pɛʁ.sti.tjøz.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
superstitieusement nghĩa là một cách mê tín.
Nghĩa của superstitieusement
Phó từ
- Một cách mê tín.
- Croire superstitieusement aux amulettesTin bùa một cách mê tín
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ superstitiously
Câu hỏi thường gặp
superstitieusement nghĩa là gì?
superstitieusement (phó từ) nghĩa là một cách mê tín.
superstitieusement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của superstitieusement (giọng Pháp chuẩn): /sy.pɛʁ.sti.tjøz.mɑ̃/.