Mã tiền tiếng Pháp là gì?
"mã tiền" trong tiếng Pháp là vomiquier (danh từ).
vomiquier Danh từ · giống đực
/vɔ.mi.kje/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cây mã tiền.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mã tiền" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Mã tiền tiếng Pháp là gì?
"mã tiền" trong tiếng Pháp là vomiquier (danh từ).