Mây tiếng Pháp là gì?
"mây" trong tiếng Pháp là nuage (danh từ), rotin (danh từ), nue (danh từ).
nuage Danh từ · giống đực
/ny.aʒ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mây.
- Toute l'équipe de foot était sur un petit nuage après avoir gagné le championnat. Cả đội bóng đang ở trên mây sau khi dành được danh hiệu vô địch.
- Ciel chargé de nuages trời đầy mây
rotin Danh từ · giống đực
/ʁɔ.tɛ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mây; song.
- Chaise de rotin ghế khung song
nue Danh từ · giống cái
/ny/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mây.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mây" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Mây tiếng Pháp là gì?
"mây" trong tiếng Pháp là nuage (danh từ), rotin (danh từ), nue (danh từ).