TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Mây tiếng Pháp là gì?

"mây" trong tiếng Pháp là nuage (danh từ), rotin (danh từ), nue (danh từ).

nuage Danh từ · giống đực

/ny.aʒ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mây.

  • Toute l'équipe de foot était sur un petit nuage après avoir gagné le championnat. Cả đội bóng đang ở trên mây sau khi dành được danh hiệu vô địch.
  • Ciel chargé de nuages trời đầy mây

Xem đầy đủ từ "nuage": giống, cách chia, thành ngữ →

rotin Danh từ · giống đực

/ʁɔ.tɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mây; song.

  • Chaise de rotin ghế khung song

Xem đầy đủ từ "rotin": giống, cách chia, thành ngữ →

nue Danh từ · giống cái

/ny/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mây.

Xem đầy đủ từ "nue": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mây" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Mây tiếng Pháp là gì?

"mây" trong tiếng Pháp là nuage (danh từ), rotin (danh từ), nue (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.