TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Máy sấy tóc tiếng Pháp là gì?

"máy sấy tóc" trong tiếng Pháp là sèche-cheveux (danh từ), séchoir (danh từ).

sèche-cheveux Danh từ · giống đực

/sɛʃ.ʃə.vø/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Máy sấy tóc.

  • Maria est en train de sécher ses cheveux avec le sèche-cheveux. Mary giờ đang sấy khô tóc bằng máy sấy tóc.

Xem đầy đủ từ "sèche-cheveux": giống, cách chia, thành ngữ →

séchoir Danh từ · giống đực

/se.ʃwaʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Máy sấy; máy sấy tóc.

Xem đầy đủ từ "séchoir": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Máy sấy tóc tiếng Pháp là gì?

"máy sấy tóc" trong tiếng Pháp là sèche-cheveux (danh từ), séchoir (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.