TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

séchoir

danh từ giống đực (m)
/se.ʃwaʁ/ giọng máy của trình duyệt

séchoir nghĩa là nhà sấy, giàn hong quần áo.

Nghĩa của séchoir

Danh từ · giống đực

  1. Nhà sấy.
    • Séchoir à tabacnhà sấy thuốc lá
  2. Giàn hong quần áo.
  3. Máy sấy; máy sấy tóc.

Dạng từ của séchoir

Đi với mạo từ: un séchoir · le séchoir

Số nhiềuséchoirs

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với séchoir

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ drying room; drying rack; synonym of sèche-cheveux (“hairdryer”); jail

Câu hỏi thường gặp

séchoir nghĩa là gì?

séchoir (danh từ) nghĩa là nhà sấy, giàn hong quần áo.

séchoir phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của séchoir (giọng Pháp chuẩn): /se.ʃwaʁ/.

séchoir là giống đực hay giống cái?

séchoir là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.