TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Máy nhắn tin tiếng Pháp là gì?

"máy nhắn tin" trong tiếng Pháp là bip (danh từ), téléavertisseur (danh từ).

bip Danh từ · giống đực

/bip/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Máy nhắn tin.

Xem đầy đủ từ "bip": giống, cách chia, thành ngữ →

téléavertisseur Danh từ · giống đực

/te.le.a.vɛʁ.ti.sœʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Máy nhắn tin.

Xem đầy đủ từ "téléavertisseur": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Máy nhắn tin tiếng Pháp là gì?

"máy nhắn tin" trong tiếng Pháp là bip (danh từ), téléavertisseur (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.