TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

téléavertisseur

danh từ giống đực (m)
/te.le.a.vɛʁ.ti.sœʁ/ giọng máy của trình duyệt

téléavertisseur nghĩa là máy nhắn tin.

Nghĩa của téléavertisseur

Danh từ · giống đực

  1. Máy nhắn tin. (đối chiếu từ điển song ngữ)

Dạng từ của téléavertisseur

Đi với mạo từ: un téléavertisseur · le téléavertisseur

Số nhiềutéléavertisseurs
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ radio pager

Câu hỏi thường gặp

téléavertisseur nghĩa là gì?

téléavertisseur (danh từ) nghĩa là máy nhắn tin.

téléavertisseur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của téléavertisseur (giọng Pháp chuẩn): /te.le.a.vɛʁ.ti.sœʁ/.

téléavertisseur là giống đực hay giống cái?

téléavertisseur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.