téléavertisseur
danh từ giống đực (m)
/te.le.a.vɛʁ.ti.sœʁ/ giọng máy của trình duyệt
téléavertisseur nghĩa là máy nhắn tin.
Nghĩa của téléavertisseur
Danh từ · giống đực
- Máy nhắn tin. (đối chiếu từ điển song ngữ)
Dạng từ của téléavertisseur
Đi với mạo từ: un téléavertisseur · le téléavertisseur
| Số nhiều | téléavertisseurs |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ radio pager
Câu hỏi thường gặp
téléavertisseur nghĩa là gì?
téléavertisseur (danh từ) nghĩa là máy nhắn tin.
téléavertisseur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của téléavertisseur (giọng Pháp chuẩn): /te.le.a.vɛʁ.ti.sœʁ/.
téléavertisseur là giống đực hay giống cái?
téléavertisseur là danh từ giống đực (dùng với un, le).