télophase
danh từ giống cái (f)
/te.lɔ.faz/ giọng máy của trình duyệt
télophase nghĩa là kỳ cuối.
Nghĩa của télophase
Danh từ · giống cái
- Sinh vật học; sinh lý học Kỳ cuối (phân bào).
Dạng từ của télophase
Đi với mạo từ: une télophase · la télophase
| Số nhiều | télophases |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ telophase
Câu hỏi thường gặp
télophase nghĩa là gì?
télophase (danh từ) nghĩa là kỳ cuối.
télophase phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của télophase (giọng Pháp chuẩn): /te.lɔ.faz/.
télophase là giống đực hay giống cái?
télophase là danh từ giống cái (dùng với une, la).