TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

télophase

danh từ giống cái (f)
/te.lɔ.faz/ giọng máy của trình duyệt

télophase nghĩa là kỳ cuối.

Nghĩa của télophase

Danh từ · giống cái

  1. Sinh vật học; sinh lý học Kỳ cuối (phân bào).

Dạng từ của télophase

Đi với mạo từ: une télophase · la télophase

Số nhiềutélophases
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ telophase

Câu hỏi thường gặp

télophase nghĩa là gì?

télophase (danh từ) nghĩa là kỳ cuối.

télophase phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của télophase (giọng Pháp chuẩn): /te.lɔ.faz/.

télophase là giống đực hay giống cái?

télophase là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.