TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Máy khoan tiếng Pháp là gì?

"máy khoan" trong tiếng Pháp là foreuse (danh từ), perceuse (danh từ).

foreuse Danh từ · giống cái

/fɔ.ʁøz/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Máy khoan.

Xem đầy đủ từ "foreuse": giống, cách chia, thành ngữ →

perceuse Danh từ · giống cái

/pɛʁ.søz/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Máy khoan.

Xem đầy đủ từ "perceuse": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "máy khoan" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Máy khoan tiếng Pháp là gì?

"máy khoan" trong tiếng Pháp là foreuse (danh từ), perceuse (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.