Máy hút bụi tiếng Pháp là gì?
"máy hút bụi" trong tiếng Pháp là aspirateur (danh từ), balayeuse.
aspirateur Danh từ · giống đực
/as.pi.ʁa.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Máy hút bụi.
balayeuse
/ba.lɛ.jøz/ giọng máy của trình duyệt
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "máy hút bụi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Máy hút bụi tiếng Pháp là gì?
"máy hút bụi" trong tiếng Pháp là aspirateur (danh từ), balayeuse.