TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Máy hút bụi tiếng Pháp là gì?

"máy hút bụi" trong tiếng Pháp là aspirateur (danh từ), balayeuse.

aspirateur Danh từ · giống đực

/as.pi.ʁa.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Máy hút bụi.

Xem đầy đủ từ "aspirateur": giống, cách chia, thành ngữ →

balayeuse

/ba.lɛ.jøz/ giọng máy của trình duyệt

Xem đầy đủ từ "balayeuse": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "máy hút bụi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Máy hút bụi tiếng Pháp là gì?

"máy hút bụi" trong tiếng Pháp là aspirateur (danh từ), balayeuse.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.