Máy chủ tiếng Pháp là gì?
"máy chủ" trong tiếng Pháp là serveur, hôte (danh từ).
serveur
/sɛʁ.vœʁ/ giọng máy của trình duyệt
- Le fichier de configuration de votre serveur de bases de données se trouve dans ce répertoire. Tệp cấu hình cho máy chủ cơ sở dữ liệu của bạn nằm trong thư mục này.
hôte Danh từ · giống đực
/ot/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chủ nhân, chủ nhà.
- L'hôte qui reçoit bien ses invités chủ nhân đón tiếp khách ân cần
Câu hỏi thường gặp
Máy chủ tiếng Pháp là gì?
"máy chủ" trong tiếng Pháp là serveur, hôte (danh từ).