TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Máy chủ tiếng Pháp là gì?

"máy chủ" trong tiếng Pháp là serveur, hôte (danh từ).

serveur

/sɛʁ.vœʁ/ giọng máy của trình duyệt

  • Le fichier de configuration de votre serveur de bases de données se trouve dans ce répertoire. Tệp cấu hình cho máy chủ cơ sở dữ liệu của bạn nằm trong thư mục này.

Xem đầy đủ từ "serveur": giống, cách chia, thành ngữ →

hôte Danh từ · giống đực

/ot/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chủ nhân, chủ nhà.

  • L'hôte qui reçoit bien ses invités chủ nhân đón tiếp khách ân cần

Xem đầy đủ từ "hôte": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Máy chủ tiếng Pháp là gì?

"máy chủ" trong tiếng Pháp là serveur, hôte (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.