TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Máy chém tiếng Pháp là gì?

"máy chém" trong tiếng Pháp là guillotine (danh từ).

guillotine Danh từ · giống cái

/ɡi.jɔ.tin/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Máy chém.

Xem đầy đủ từ "guillotine": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "máy chém" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Máy chém tiếng Pháp là gì?

"máy chém" trong tiếng Pháp là guillotine (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.