TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

guillotine

danh từ giống cái (f)
/ɡi.jɔ.tin/ giọng máy của trình duyệt

guillotine nghĩa là máy chém.

Nghĩa của guillotine

Danh từ · giống cái

  1. Máy chém. (đối chiếu từ điển song ngữ)

Dạng từ của guillotine

Đi với mạo từ: une guillotine · la guillotine

Số nhiềuguillotines
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ guillotine (machine)

Câu hỏi thường gặp

guillotine nghĩa là gì?

guillotine (danh từ) nghĩa là máy chém.

guillotine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của guillotine (giọng Pháp chuẩn): /ɡi.jɔ.tin/.

guillotine là giống đực hay giống cái?

guillotine là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.