guillotine
danh từ giống cái (f)
/ɡi.jɔ.tin/ giọng máy của trình duyệt
guillotine nghĩa là máy chém.
Nghĩa của guillotine
Danh từ · giống cái
- Máy chém. (đối chiếu từ điển song ngữ)
Dạng từ của guillotine
Đi với mạo từ: une guillotine · la guillotine
| Số nhiều | guillotines |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ guillotine (machine)
Câu hỏi thường gặp
guillotine nghĩa là gì?
guillotine (danh từ) nghĩa là máy chém.
guillotine phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của guillotine (giọng Pháp chuẩn): /ɡi.jɔ.tin/.
guillotine là giống đực hay giống cái?
guillotine là danh từ giống cái (dùng với une, la).