TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Máy bay tiêm kích tiếng Pháp là gì?

"máy bay tiêm kích" trong tiếng Pháp là avion de chasse (danh từ).

avion de chasse Danh từ · giống đực

/a.vjɔ̃ d(ə) ʃas/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Máy bay tiêm kích.

Xem đầy đủ từ "avion de chasse": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "máy bay tiêm kích" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Máy bay tiêm kích tiếng Pháp là gì?

"máy bay tiêm kích" trong tiếng Pháp là avion de chasse (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.