TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Máy đào tiếng Pháp là gì?

"máy đào" trong tiếng Pháp là excavateur (danh từ), pelleteuse (danh từ).

excavateur Danh từ · giống đực

/ɛk.ska.va.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Máy xúc, máy đào.

Xem đầy đủ từ "excavateur": giống, cách chia, thành ngữ →

pelleteuse Danh từ · giống cái

/pɛl.tøz/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Máy xúc.

Xem đầy đủ từ "pelleteuse": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Máy đào tiếng Pháp là gì?

"máy đào" trong tiếng Pháp là excavateur (danh từ), pelleteuse (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.