TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Màu vàng tiếng Pháp là gì?

"màu vàng" trong tiếng Pháp là jaune (danh từ), or (danh từ).

jaune Danh từ

/ʒon/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Màu vàng.

  • Elles sont jaunes. Chúng màu vàng.
  • Ma mère a acheté un parapluie jaune à mon petit frère. Mẹ tôi mua cho em trai tôi một cái dù màu vàng.

Xem đầy đủ từ "jaune": giống, cách chia, thành ngữ →

or Danh từ · giống đực

/ɔʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Màu vàng ối.

Xem đầy đủ từ "or": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Màu vàng tiếng Pháp là gì?

"màu vàng" trong tiếng Pháp là jaune (danh từ), or (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.