TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Màu tím tiếng Pháp là gì?

"màu tím" trong tiếng Pháp là violet (danh từ), pourpre (danh từ).

violet Danh từ

/vjɔ.lɛ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Màu tím.

  • Violet foncé màu tím sẫm
  • Radiations au-delà du violet (vật lý học) bức xạ ngoài tím

Xem đầy đủ từ "violet": giống, cách chia, thành ngữ →

pourpre Danh từ · giống cái

/puʁpʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Màu tía.

  • étoffe d'un beau pourpre vải màu tía đẹp

Xem đầy đủ từ "pourpre": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Màu tím tiếng Pháp là gì?

"màu tím" trong tiếng Pháp là violet (danh từ), pourpre (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.