TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pourpre

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/puʁpʁ/ giọng máy của trình duyệt

pourpre nghĩa là phẩm tía, vải nhuộm tía, có màu tía.

Nghĩa của pourpre

Danh từ · giống cái

  1. Phẩm tía (để nhuộm).
  2. Vải nhuộm tía.
  3. Sự đỏ mặt.
    • La pourpre de la pudeursự đỏ mặt thẹn thùng
  4. Tôn giáo Chức hồng y (cũng) pourpre romaine.
  5. Từ cũ, nghĩa cũ Vương quyền.
  6. Màu tía.
    • étoffe d'un beau pourprevải màu tía đẹp
  7. Động vật học Ốc gai tía.
    • pourpre rétinien(giải phẫu) màng lưới màu tía

Tính từ

  1. Có màu tía.
    • Manteau pourpreáo choàng màu tía

Dạng từ của pourpre

Đi với mạo từ: une pourpre · la pourpre

Số nhiềupourpres

Họ từ của pourpre

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ burgundy (purple color); rich, purple fabric; purpure; purple color as used in heraldry; power, authority
  • Tính từ burgundy in color

Câu hỏi thường gặp

pourpre nghĩa là gì?

pourpre (danh từ, tính từ) nghĩa là phẩm tía, vải nhuộm tía, có màu tía.

pourpre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pourpre (giọng Pháp chuẩn): /puʁpʁ/.

pourpre là giống đực hay giống cái?

pourpre là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.