TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pourpoint

danh từ giống đực (m)
/puʁ.pwɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

pourpoint nghĩa là áo chẽn.

Nghĩa của pourpoint

Danh từ · giống đực

  1. Sử học Áo chẽn (đàn ông).

Dạng từ của pourpoint

Đi với mạo từ: un pourpoint · le pourpoint

Số nhiềupourpoints
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ doublet

Câu hỏi thường gặp

pourpoint nghĩa là gì?

pourpoint (danh từ) nghĩa là áo chẽn.

pourpoint phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pourpoint (giọng Pháp chuẩn): /puʁ.pwɛ̃/.

pourpoint là giống đực hay giống cái?

pourpoint là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.