Màn cửa tiếng Pháp là gì?
"màn cửa" trong tiếng Pháp là rideau (danh từ).
rideau Danh từ · giống đực
/ʁi.do/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tấm cửa (lò sưởi, đập nước).
- rideau de fer rèm sắt (ở trước của các cửa hàng)
- tirer le rideau sur (nghĩa bóng) quên đi không nói đến nữa, quên đi không nghĩ đến nữa
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "màn cửa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Màn cửa tiếng Pháp là gì?
"màn cửa" trong tiếng Pháp là rideau (danh từ).