TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Màn cửa tiếng Pháp là gì?

"màn cửa" trong tiếng Pháp là rideau (danh từ).

rideau Danh từ · giống đực

/ʁi.do/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tấm cửa (lò sưởi, đập nước).

  • rideau de fer rèm sắt (ở trước của các cửa hàng)
  • tirer le rideau sur (nghĩa bóng) quên đi không nói đến nữa, quên đi không nghĩ đến nữa

Xem đầy đủ từ "rideau": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "màn cửa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Màn cửa tiếng Pháp là gì?

"màn cửa" trong tiếng Pháp là rideau (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.