TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Luật sư tiếng Pháp là gì?

"luật sư" trong tiếng Pháp là avocat (danh từ), maître (danh từ), juriste (danh từ).

avocat Danh từ · giống đực

/a.vɔ.ka/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Luật sư, thầy cãi.

  • C'est un avocat compétent. Anh ấy là một luật sư giỏi.
  • Il a marié sa fille à un avocat. Ông ấy đã gả con gái mình cho một luật sư.

Xem đầy đủ từ "avocat": giống, cách chia, thành ngữ →

maître Danh từ · giống đực

/mɛtʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Luật sư.

  • Maître Y luật sư Y

Xem đầy đủ từ "maître": giống, cách chia, thành ngữ →

juriste Danh từ · cả hai giống

/ʒy.ʁist/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhà luật học, luật gia.

  • Son fils veut être juriste. Con trai ông ấy muốn trở thành luật sư.

Xem đầy đủ từ "juriste": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Luật sư tiếng Pháp là gì?

"luật sư" trong tiếng Pháp là avocat (danh từ), maître (danh từ), juriste (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.