Luật sư tiếng Pháp là gì?
"luật sư" trong tiếng Pháp là avocat (danh từ), maître (danh từ), juriste (danh từ).
avocat Danh từ · giống đực
/a.vɔ.ka/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Luật sư, thầy cãi.
- C'est un avocat compétent. Anh ấy là một luật sư giỏi.
- Il a marié sa fille à un avocat. Ông ấy đã gả con gái mình cho một luật sư.
maître Danh từ · giống đực
/mɛtʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Luật sư.
- Maître Y luật sư Y
juriste Danh từ · cả hai giống
/ʒy.ʁist/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhà luật học, luật gia.
- Son fils veut être juriste. Con trai ông ấy muốn trở thành luật sư.
Câu hỏi thường gặp
Luật sư tiếng Pháp là gì?
"luật sư" trong tiếng Pháp là avocat (danh từ), maître (danh từ), juriste (danh từ).